Mô tả
Các tính năng chính
- Bảo vệ quá tải động cơ: Cung cấp khả năng bảo vệ hiệu quả chống quá tải động cơ, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy.
- Bảo vệ chống ngắn mạch: Bảo vệ động cơ và mạch điện khỏi các tình huống chập mạch.
- Giá trị định mức điện áp và dòng điện: Phù hợp với nguồn điện xoay chiều 50/60 Hz, điện áp tối đa 660 V và dải dòng điện định mức từ 0,1 đến 80 A.
- Bộ khởi động điện áp đầy đủ: Hoạt động như một bộ khởi động điện áp đầy đủ để khởi động và dừng động cơ trong điều kiện tải AC3.
- Bảo vệ mạch điện và thiết bị điện: Cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho các mạch điện và thiết bị điện trong các mạng phân phối điện.
Những lợi thế độc quyền
- Bảo vệ toàn diện cho động cơ: Đảm bảo động cơ được bảo vệ khỏi cả tình trạng quá tải và ngắn mạch, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ hoạt động của chúng.
- Ứng dụng đa năng: Phù hợp với dải điện áp và cường độ dòng điện rộng, do đó rất lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau.
- Chức năng kép: Đóng vai trò vừa là bộ khởi động động cơ, vừa là thiết bị bảo vệ cho các mạch điện và thiết bị điện.
- Hiệu suất đáng tin cậy: Được thiết kế để mang lại sự bảo vệ ổn định và đáng tin cậy, giúp nâng cao độ an toàn cho hệ thống điện của bạn.
- Sử dụng trong công nghiệp và thương mại: Rất phù hợp cho các môi trường công nghiệp và thương mại đòi hỏi phải có hệ thống bảo vệ động cơ và mạch điện đáng tin cậy.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | Công suất định mức của động cơ 3 pha 50/60 Hz thuộc loại AC-3 | Phạm vi thiết lập (A) | Dòng điện từ (A) | |||
| MP1 MP2 | 230 V KW | 400 V KW | 415 V KW | 440 V KW | ||
| M01 | – | – | – | – | 0.1-0.16 | 1.5 |
| M02 | – | – | – | – | 0.16-0.25 | 2.4 |
| M03 | – | – | – | – | 0.25-0.4 | 5 |
| M04 | – | – | – | – | 0.4-0.63 | 8 |
| M05 | – | – | – | 0.37 | 0.63-1 | 13 |
| M06 | – | 0.37 | – | 0.55 | 1-1.6 | 22.5 |
| M07 | 0.37 | 0.75 | 0.75 | 1.1 | 1.6-2.5 | 33.5 |
| M08 | 0.75 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 2.5-4 | 51 |
| M10 | 1.1 | 2.2 | 2.2 | 3 | 4-6.3 | 78 |
| M14 | 2.2 | 4 | 4 | 4 | 6-10 | 138 |
| M16 | 3 | 5.5 | 5.5 | 7.5 | 9-14 | 170 |
| M20 | 4 | 7.5 | 9 | 9 | 13-18 | 223 |
| M21 | 5.5 | 11 | 11 | 11 | 17-23 | 327 |
| M22 | 5.5 | 11 | 11 | 11 | 20-25 | 327 |
| M32 | 7.5 | 15 | 15 | 15 | 24-32 | 416 |
Yêu cầu báo giá
Hãy cho chúng tôi biết các thông số kỹ thuật, số lượng hoặc tình huống ứng dụng của quý khách, và chúng tôi sẽ gửi lại báo giá phù hợp với nhu cầu của quý khách.



