Ứng dụng
Các tính năng chính
- Bộ điều khiển vi máy tính: Cung cấp khả năng điều khiển thông minh để chuyển đổi nguồn điện một cách liền mạch.
- Điều khiển tự động và thủ công: Cung cấp các tùy chọn điều khiển linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu vận hành khác nhau.
- Dải điện áp và dòng điện rộng: Phù hợp với các hệ thống có điện áp làm việc định mức lên đến 400V và dòng điện làm việc định mức từ 100A đến 1250A.
- Các chỉ báo toàn diện: Bao gồm chỉ báo bật nguồn thông thường, chỉ báo bật nguồn khẩn cấp và nhiều tính năng khác, giúp theo dõi trạng thái một cách rõ ràng.
- Hệ thống khóa liên động kép cơ khí và điện: Đảm bảo tăng cường độ an toàn và độ tin cậy trong quá trình thao tác chuyển mạch.
- Ba chế độ hoạt động: Cho phép người dùng lựa chọn giữa chế độ bật nguồn thông thường (N), chế độ tắt kép và chế độ bật nguồn khẩn cấp (R).
Những lợi thế độc quyền
- Kiểm soát nguồn điện nâng cao: Hệ thống điều khiển thông minh đảm bảo quá trình chuyển đổi nguồn điện diễn ra mượt mà và đáng tin cậy giữa nguồn điện thông thường và nguồn điện dự phòng.
- Hoạt động linh hoạt: Cung cấp cả hai tùy chọn điều khiển tự động và thủ công để đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau.
- Tăng cường an toàn: Cơ chế khóa liên động kép và các chỉ báo toàn diện giúp tăng cường an toàn và hiển thị rõ ràng trạng thái hoạt động.
- Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Phù hợp để sử dụng trong các khu dân cư, cơ sở quân sự, bệnh viện, trung tâm thương mại, sân bay và nhiều nơi khác.
- Thiết kế thân thiện với người dùng: Ba chế độ hoạt động giúp điều khiển dễ dàng và linh hoạt, đáp ứng các nhu cầu chuyển mạch nguồn khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | Bộ ngắt mạch áp dụng | Dòng điện làm việc định mức (A) | Số lần thực hiện hành động chuyển đổi | Loại hình sử dụng | Tuổi thọ cơ học (số lần) | Tuổi thọ điện (lần) | Điện áp chịu xung ngắn mạch định mức (Uimp) | Công suất ngắt mạch ngắn định mức lcu (kA) |
| OMMQ2-100 | Dòng OMMQ2 | 100 | 5 | AC-33iB | 5000 | 1000 | 8 kV | 10 |
| OMMQ2-225 | 100,125,160,200,225 | 5 | 5000 | 1000 | 10 | |||
| OMMQ2-400 | 225,250,315,350,400 | 6 | 3000 | 1000 | 10 | |||
| OMMQ2-630 | 400,500,630 | 6 | 2500 | 500 | 12.6 | |||
| OMMQ2-800 | 630,700,800 | 6 | 2500 | 500 | 16 | |||
| OMMQ2-1250 | 800,1000,1250 | 6 | 2500 | 500 | 25 |
Yêu cầu báo giá
Hãy cho chúng tôi biết các thông số kỹ thuật, số lượng hoặc tình huống ứng dụng của quý khách, và chúng tôi sẽ gửi lại báo giá phù hợp với nhu cầu của quý khách.

